địa phận
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần đất thuộc về một đơn vị hành chính hoặc một tổ chức: "địa phận" chỉ ranh giới hoặc khu vực đất đai do một cấp chính quyền, một cộng đồng, hoặc một cơ sở tôn giáo quản lý.
- Khu vực lãnh thổ có ranh giới xác định: "địa phận" thường dùng để nói về vùng đất thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một thực thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tỉnh này có vùng đất tiếp giáp với biển Đông.)
- (Khu vực thuộc về giáo xứ đã được định rõ từ trước.)
- (Những người ở trong phạm vi thành phố được nhận các dịch vụ công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "địa phận hành chính": phạm vi lãnh thổ do một đơn vị hành chính quản lý.
- Địa phận hành chính của huyện bao gồm nhiều xã. (Phạm vi lãnh thổ huyện quản lý gồm nhiều xã.)
- "địa phận giáo phận": khu vực thuộc quyền cai quản của một giám mục trong Công giáo.
- Địa phận giáo phận Hà Nội trải rộng trên nhiều tỉnh. (Khu vực do giám mục Hà Nội quản lý bao phủ nhiều tỉnh.)
- "ranh giới địa phận": đường phân chia giữa các khu vực.
- Ranh giới địa phận giữa hai làng được quy định rõ. (Đường phân chia lãnh thổ giữa hai làng đã được xác định.)
Biến thể và từ gần giống
- Địa (danh từ): đất, vùng đất.
- Địa lợi nhân hòa. (Đất đai thuận lợi, con người hòa thuận.)
- Phận (danh từ): phần, phạm vi.
- Phận sự của mỗi người là làm tròn bổn phận. (Phần việc của mỗi người là hoàn thành nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Lãnh thổ: vùng đất thuộc chủ quyền của một quốc gia hoặc đơn vị hành chính.
- Khu vực: phạm vi không gian xác định.
- Địa giới: ranh giới giữa các vùng đất.
Thành ngữ liên quan
- Địa phận rõ ràng: ranh giới được xác định minh bạch.
- Hai bên thỏa thuận địa phận rõ ràng để tránh tranh chấp. (Hai bên đồng ý về ranh giới để không xảy ra mâu thuẫn.)