địa phận

địa phận

Một con sông nhỏ chảy qua địa phận của hai làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần đất thuộc về một đơn vị hành chính hoặc một tổ chức: "địa phận" chỉ ranh giới hoặc khu vực đất đai do một cấp chính quyền, một cộng đồng, hoặc một cơ sở tôn giáo quản lý.
    • Khu vực lãnh thổ ranh giới xác định: "địa phận" thường dùng để nói về vùng đất thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một thực thể.
dụ sử dụng
  • (Tỉnh này vùng đất tiếp giáp với biển Đông.)
  • (Khu vực thuộc về giáo xứ đã được định từ trước.)
  • (Những người ở trong phạm vi thành phố được nhận các dịch vụ công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "địa phận hành chính": phạm vi lãnh thổ do một đơn vị hành chính quản lý.
    • Địa phận hành chính của huyện bao gồm nhiều . (Phạm vi lãnh thổ huyện quản lý gồm nhiều .)
  • "địa phận giáo phận": khu vực thuộc quyền cai quản của một giám mục trong Công giáo.
    • Địa phận giáo phận Nội trải rộng trên nhiều tỉnh. (Khu vực do giám mục Nội quản lý bao phủ nhiều tỉnh.)
  • "ranh giới địa phận": đường phân chia giữa các khu vực.
    • Ranh giới địa phận giữa hai làng được quy định . (Đường phân chia lãnh thổ giữa hai làng đã được xác định.)
Biến thể từ gần giống
  • Địa (danh từ): đất, vùng đất.
    • Địa lợi nhân hòa. (Đất đai thuận lợi, con người hòa thuận.)
  • Phận (danh từ): phần, phạm vi.
    • Phận sự của mỗi người làm tròn bổn phận. (Phần việc của mỗi người hoàn thành nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lãnh thổ: vùng đất thuộc chủ quyền của một quốc gia hoặc đơn vị hành chính.
  • Khu vực: phạm vi không gian xác định.
  • Địa giới: ranh giới giữa các vùng đất.
Thành ngữ liên quan
  • Địa phận rõ ràng: ranh giới được xác định minh bạch.
    • Hai bên thỏa thuận địa phận rõ ràng để tránh tranh chấp. (Hai bên đồng ý về ranh giới để không xảy ra mâu thuẫn.)